Từ vựng
眉を顰める
まゆをひそめる
vocabulary vocab word
nhíu mày
cau mày
nhăn mặt
trừng mắt
眉を顰める 眉を顰める まゆをひそめる nhíu mày, cau mày, nhăn mặt, trừng mắt
Ý nghĩa
nhíu mày cau mày nhăn mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まゆをひそめる
vocabulary vocab word
nhíu mày
cau mày
nhăn mặt
trừng mắt