Từ vựng
眉に唾をぬる
まゆにつばをぬる
vocabulary vocab word
giữ vững tinh thần cảnh giác
luôn đề phòng
cảnh giác cao độ
luôn sẵn sàng ứng phó
眉に唾をぬる 眉に唾をぬる まゆにつばをぬる giữ vững tinh thần cảnh giác, luôn đề phòng, cảnh giác cao độ, luôn sẵn sàng ứng phó
Ý nghĩa
giữ vững tinh thần cảnh giác luôn đề phòng cảnh giác cao độ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0