Từ vựng
相関関係
そうかんかんけい
vocabulary vocab word
mối tương quan
sự liên hệ qua lại
sự đan xen
相関関係 相関関係 そうかんかんけい mối tương quan, sự liên hệ qua lại, sự đan xen
Ý nghĩa
mối tương quan sự liên hệ qua lại và sự đan xen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0