Từ vựng
直輸入
ちょくゆにゅう
vocabulary vocab word
nhập khẩu trực tiếp
nhập khẩu trực tiếp (hàng hóa)
直輸入 直輸入 ちょくゆにゅう nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu trực tiếp (hàng hóa)
Ý nghĩa
nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu trực tiếp (hàng hóa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0