Từ vựng
直接
ちょくせつ
vocabulary vocab word
trực tiếp
ngay lập tức
cá nhân
tận mắt
直接 直接 ちょくせつ trực tiếp, ngay lập tức, cá nhân, tận mắt
Ý nghĩa
trực tiếp ngay lập tức cá nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくせつ
vocabulary vocab word
trực tiếp
ngay lập tức
cá nhân
tận mắt