Từ vựng
目撃
もくげき
vocabulary vocab word
chứng kiến
quan sát
nhìn thấy
目撃 目撃 もくげき chứng kiến, quan sát, nhìn thấy
Ý nghĩa
chứng kiến quan sát và nhìn thấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくげき
vocabulary vocab word
chứng kiến
quan sát
nhìn thấy