Từ vựng
監的
かんてき
vocabulary vocab word
kiểm tra mũi tên trúng đích
đánh dấu
người kiểm tra mũi tên trúng đích
監的 監的 かんてき kiểm tra mũi tên trúng đích, đánh dấu, người kiểm tra mũi tên trúng đích
Ý nghĩa
kiểm tra mũi tên trúng đích đánh dấu và người kiểm tra mũi tên trúng đích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0