Từ vựng
盛衰
せいすい
vocabulary vocab word
thịnh suy
lên xuống
phúc lợi
thăng trầm
盛衰 盛衰 せいすい thịnh suy, lên xuống, phúc lợi, thăng trầm
Ý nghĩa
thịnh suy lên xuống phúc lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいすい
vocabulary vocab word
thịnh suy
lên xuống
phúc lợi
thăng trầm