Từ vựng
盗聴
とうちょう
vocabulary vocab word
nghe lén (email)
nghe trộm điện thoại
gắn thiết bị nghe lén
盗聴 盗聴 とうちょう nghe lén (email), nghe trộm điện thoại, gắn thiết bị nghe lén
Ý nghĩa
nghe lén (email) nghe trộm điện thoại và gắn thiết bị nghe lén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0