Từ vựng
とうちょう盗聴 とうちょう盗聴 とうちょう盗聴

Ý nghĩa

nghe lén (email) nghe trộm điện thoại và gắn thiết bị nghe lén

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠