Từ vựng
盗汗
ねあせ
vocabulary vocab word
mồ hôi trộm
đổ mồ hôi đêm
mồ hôi khi ngủ
盗汗 盗汗 ねあせ mồ hôi trộm, đổ mồ hôi đêm, mồ hôi khi ngủ
Ý nghĩa
mồ hôi trộm đổ mồ hôi đêm và mồ hôi khi ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねあせ
vocabulary vocab word
mồ hôi trộm
đổ mồ hôi đêm
mồ hôi khi ngủ