Từ vựng
盗掘
とうくつ
vocabulary vocab word
khai quật trái phép
khai thác bất hợp pháp
cướp mộ
đào trộm mộ
盗掘 盗掘 とうくつ khai quật trái phép, khai thác bất hợp pháp, cướp mộ, đào trộm mộ
Ý nghĩa
khai quật trái phép khai thác bất hợp pháp cướp mộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0