Từ vựng
盗塁
とうるい
vocabulary vocab word
cướp gôn
ăn cắp gôn
gôn bị cướp
盗塁 盗塁 とうるい cướp gôn, ăn cắp gôn, gôn bị cướp
Ý nghĩa
cướp gôn ăn cắp gôn và gôn bị cướp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうるい
vocabulary vocab word
cướp gôn
ăn cắp gôn
gôn bị cướp