Từ vựng
盆の窪
ぼんのくぼ
vocabulary vocab word
hõm sau gáy
kiểu tóc cạo trọc để lại một mảng nhỏ sau gáy (đặc biệt thời Edo)
盆の窪 盆の窪 ぼんのくぼ hõm sau gáy, kiểu tóc cạo trọc để lại một mảng nhỏ sau gáy (đặc biệt thời Edo)
Ý nghĩa
hõm sau gáy và kiểu tóc cạo trọc để lại một mảng nhỏ sau gáy (đặc biệt thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0