Từ vựng
しわかこう皺加工 しわかこう皺加工 しわかこう皺加工

Ý nghĩa

hiệu ứng nhăn (vải) quá trình tạo nhăn và hiệu ứng nhăn nheo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

皺加工
hiệu ứng nhăn (vải), quá trình tạo nhăn, hiệu ứng nhăn nheo
しわかこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠