Từ vựng
皇祖
こうそ
vocabulary vocab word
vị tổ sáng lập đế quốc (thần thánh
lịch sử hoặc huyền thoại)
皇祖 皇祖 こうそ vị tổ sáng lập đế quốc (thần thánh, lịch sử hoặc huyền thoại)
Ý nghĩa
vị tổ sáng lập đế quốc (thần thánh và lịch sử hoặc huyền thoại)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0