Từ vựng
皆敷
かいしき
vocabulary vocab word
lá
cành lá
hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
皆敷 皆敷 かいしき lá, cành lá, hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
Ý nghĩa
lá cành lá và hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0