Từ vựng
白檀
びゃくだん
vocabulary vocab word
cây đàn hương trắng
gỗ đàn hương trắng
白檀 白檀 びゃくだん cây đàn hương trắng, gỗ đàn hương trắng
Ý nghĩa
cây đàn hương trắng và gỗ đàn hương trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びゃくだん
vocabulary vocab word
cây đàn hương trắng
gỗ đàn hương trắng