Từ vựng
白杖
はくじょー
vocabulary vocab word
gậy trắng (dành cho người khiếm thị)
白杖 白杖 はくじょー gậy trắng (dành cho người khiếm thị)
Ý nghĩa
gậy trắng (dành cho người khiếm thị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくじょー
vocabulary vocab word
gậy trắng (dành cho người khiếm thị)