Từ vựng
白壁
しらかべ
vocabulary vocab word
tường thạch cao trắng
đậu phụ
đậu hũ
白壁 白壁 しらかべ tường thạch cao trắng, đậu phụ, đậu hũ
Ý nghĩa
tường thạch cao trắng đậu phụ và đậu hũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しらかべ
vocabulary vocab word
tường thạch cao trắng
đậu phụ
đậu hũ