Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
登録番号
とーろくばんごー
vocabulary vocab word
số đăng ký
登録番号
toorokubangoo
登録番号
登録番号
とーろくばんごー
số đăng ký
と
う
ろ
く
ば
ん
ご
う
登
録
番
号
と
う
ろ
く
ば
ん
ご
う
登
録
番
号
と
う
ろ
く
ば
ん
ご
う
登
録
番
号
Ý nghĩa
số đăng ký
số đăng ký
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
登録番号
số đăng ký
とうろくばんごう
登
leo lên, trèo lên
のぼ.る, あ.がる, トウ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
録
ghi chép, ghi lại, lưu trữ
しる.す, と.る, ロク
金
vàng
かね, かな-, キン
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
番
lượt, số thứ tự
つが.い, バン
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
号
biệt danh, số, mục...
さけ.ぶ, よびな, ゴウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.