Từ vựng
登錄
とーろく
vocabulary vocab word
đăng ký
gia nhập
ghi danh
nhập liệu
ghi chép
登錄 登錄 とーろく đăng ký, gia nhập, ghi danh, nhập liệu, ghi chép true
Ý nghĩa
đăng ký gia nhập ghi danh
とーろく
vocabulary vocab word
đăng ký
gia nhập
ghi danh
nhập liệu
ghi chép