Từ vựng
とうろく
とうろく
vocabulary vocab word
đăng ký
gia nhập
ghi danh
nhập liệu
ghi chép
とうろく とうろく とうろく đăng ký, gia nhập, ghi danh, nhập liệu, ghi chép
Ý nghĩa
đăng ký gia nhập ghi danh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0