Từ vựng
登舷礼
とうげんれい
vocabulary vocab word
lễ tập trung thủy thủ trên boong tàu
登舷礼 登舷礼 とうげんれい lễ tập trung thủy thủ trên boong tàu
Ý nghĩa
lễ tập trung thủy thủ trên boong tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうげんれい
vocabulary vocab word
lễ tập trung thủy thủ trên boong tàu