Từ vựng
登仙
とうせん
vocabulary vocab word
thành tiên
qua đời của người có địa vị cao
登仙 登仙 とうせん thành tiên, qua đời của người có địa vị cao
Ý nghĩa
thành tiên và qua đời của người có địa vị cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0