Từ vựng
発痘
はっとう
vocabulary vocab word
bùng phát (bệnh đậu mùa)
発痘 発痘 はっとう bùng phát (bệnh đậu mùa)
Ý nghĩa
bùng phát (bệnh đậu mùa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はっとう
vocabulary vocab word
bùng phát (bệnh đậu mùa)