Từ vựng
発疹熱
ほっしんねつ
vocabulary vocab word
sốt phát ban chuột
sốt phát ban địa phương
sốt phát ban do bọ chét
発疹熱 発疹熱 ほっしんねつ sốt phát ban chuột, sốt phát ban địa phương, sốt phát ban do bọ chét
Ý nghĩa
sốt phát ban chuột sốt phát ban địa phương và sốt phát ban do bọ chét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0