Từ vựng
癲癇
てんかん
vocabulary vocab word
bệnh động kinh
cơn động kinh
癲癇 癲癇 てんかん bệnh động kinh, cơn động kinh
Ý nghĩa
bệnh động kinh và cơn động kinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんかん
vocabulary vocab word
bệnh động kinh
cơn động kinh