Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癭蠅
vocabulary vocab word
ruồi đục lá
癭蠅
癭蠅
癭蠅
ruồi đục lá
true
癭蠅
Ý nghĩa
ruồi đục lá
ruồi đục lá
Mục liên quan
たまばえ
ruồi đục lá
Phân tích thành phần
癭蠅
ruồi đục lá
たまばえ
癭
sưng tấy, bướu cổ
こぶ, エイ, ヨウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
嬰
dấu thăng (âm nhạc), trẻ sơ sinh
ふ.れる, みどりご, エイ
賏
chuỗi ngọc trai hoặc vỏ sò được xâu lại với nhau
くびかざり, エイ, ヨウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
蠅
ruồi
はえ, はい, ヨウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
黽
ếch xanh, sự cần cù
あおがえる, つと.める, ボウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.