Từ vựng
癒着関係
ゆちゃくかんけい
vocabulary vocab word
mối quan hệ cực kỳ thân thiết
mối quan hệ thông đồng
癒着関係 癒着関係 ゆちゃくかんけい mối quan hệ cực kỳ thân thiết, mối quan hệ thông đồng
Ý nghĩa
mối quan hệ cực kỳ thân thiết và mối quan hệ thông đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0