Từ vựng
癇癪玉
かんしゃくだま
vocabulary vocab word
cơn giận dữ
tính nóng nảy
cơn thịnh nộ
pháo nổ
癇癪玉 癇癪玉 かんしゃくだま cơn giận dữ, tính nóng nảy, cơn thịnh nộ, pháo nổ
Ý nghĩa
cơn giận dữ tính nóng nảy cơn thịnh nộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0