Từ vựng
瘡かき
かさかき
vocabulary vocab word
người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai)
bệnh nhân giang mai
瘡かき 瘡かき かさかき người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai), bệnh nhân giang mai
Ý nghĩa
người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai) và bệnh nhân giang mai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0