Từ vựng
痺れが切れる
しびれがきれる
vocabulary vocab word
bị tê
cảm thấy kim châm
痺れが切れる 痺れが切れる しびれがきれる bị tê, cảm thấy kim châm
Ý nghĩa
bị tê và cảm thấy kim châm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しびれがきれる
vocabulary vocab word
bị tê
cảm thấy kim châm