Từ vựng
痩せ我慢
やせがまん
vocabulary vocab word
cố chịu đựng vì lòng tự trọng
cố nhịn vì sĩ diện
cười gượng mà chịu đựng
痩せ我慢 痩せ我慢 やせがまん cố chịu đựng vì lòng tự trọng, cố nhịn vì sĩ diện, cười gượng mà chịu đựng
Ý nghĩa
cố chịu đựng vì lòng tự trọng cố nhịn vì sĩ diện và cười gượng mà chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0