Từ vựng
病む
やむ
vocabulary vocab word
bị bệnh
mắc bệnh
có vấn đề về
病む 病む やむ bị bệnh, mắc bệnh, có vấn đề về
Ý nghĩa
bị bệnh mắc bệnh và có vấn đề về
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やむ
vocabulary vocab word
bị bệnh
mắc bệnh
có vấn đề về