Từ vựng
疎水
そすい
vocabulary vocab word
kênh đào
hệ thống thoát nước
kỵ nước
疎水 疎水 そすい kênh đào, hệ thống thoát nước, kỵ nước
Ý nghĩa
kênh đào hệ thống thoát nước và kỵ nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そすい
vocabulary vocab word
kênh đào
hệ thống thoát nước
kỵ nước