Từ vựng
疎明
そめい
vocabulary vocab word
giải trình (nhằm thuyết phục thẩm phán)
疎明 疎明 そめい giải trình (nhằm thuyết phục thẩm phán)
Ý nghĩa
giải trình (nhằm thuyết phục thẩm phán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そめい
vocabulary vocab word
giải trình (nhằm thuyết phục thẩm phán)