Từ vựng
畏縮
いしゅく
vocabulary vocab word
co rúm người lại
thu mình lại
rụt rè
giật mình lùi lại
lùi bước
畏縮 畏縮 いしゅく co rúm người lại, thu mình lại, rụt rè, giật mình lùi lại, lùi bước
Ý nghĩa
co rúm người lại thu mình lại rụt rè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0