Từ vựng
甲論乙駁
こうろんおつばく
vocabulary vocab word
lý lẽ ủng hộ và phản đối
甲論乙駁 甲論乙駁 こうろんおつばく lý lẽ ủng hộ và phản đối
Ý nghĩa
lý lẽ ủng hộ và phản đối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうろんおつばく
vocabulary vocab word
lý lẽ ủng hộ và phản đối