Từ vựng
甲乙丙
こーおつへい
vocabulary vocab word
A
B và C
thứ nhất
thứ nhì và thứ ba
甲乙丙 甲乙丙 こーおつへい A, B và C, thứ nhất, thứ nhì và thứ ba
Ý nghĩa
A B và C thứ nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーおつへい
vocabulary vocab word
A
B và C
thứ nhất
thứ nhì và thứ ba