Từ vựng
田舎紳士
いなかしんし
vocabulary vocab word
quý ông nhà quê (đặc biệt là người hơi thô kệch)
địa chủ nhỏ ở nông thôn
田舎紳士 田舎紳士 いなかしんし quý ông nhà quê (đặc biệt là người hơi thô kệch), địa chủ nhỏ ở nông thôn
Ý nghĩa
quý ông nhà quê (đặc biệt là người hơi thô kệch) và địa chủ nhỏ ở nông thôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0