Từ vựng
生産奨励
せいさんしょーれい
vocabulary vocab word
khuyến khích sản xuất
thúc đẩy sản xuất
生産奨励 生産奨励 せいさんしょーれい khuyến khích sản xuất, thúc đẩy sản xuất
Ý nghĩa
khuyến khích sản xuất và thúc đẩy sản xuất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0