Từ vựng
生物圏
せいぶつけん
vocabulary vocab word
sinh quyển
hệ sinh thái
生物圏 生物圏 せいぶつけん sinh quyển, hệ sinh thái
Ý nghĩa
sinh quyển và hệ sinh thái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいぶつけん
vocabulary vocab word
sinh quyển
hệ sinh thái