Từ vựng
生活の糧
せいかつのかて
vocabulary vocab word
nguồn sống
kế sinh nhai
生活の糧 生活の糧 せいかつのかて nguồn sống, kế sinh nhai
Ý nghĩa
nguồn sống và kế sinh nhai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいかつのかて
vocabulary vocab word
nguồn sống
kế sinh nhai