Từ vựng
せいかつのかて生活の糧 せいかつのかて生活の糧 せいかつのかて生活の糧

Ý nghĩa

nguồn sống và kế sinh nhai

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠