Từ vựng
甘美
かんび
vocabulary vocab word
ngọt ngào (vị)
quyến rũ
ngọt ngào (giai điệu
giấc mơ
v.v.)
thú vị
dễ chịu
êm dịu
du dương
甘美 甘美 かんび ngọt ngào (vị), quyến rũ, ngọt ngào (giai điệu, giấc mơ, v.v.), thú vị, dễ chịu, êm dịu, du dương
Ý nghĩa
ngọt ngào (vị) quyến rũ ngọt ngào (giai điệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0