Từ vựng
べんまく瓣膜 べんまく瓣膜 べんまく瓣膜

Ý nghĩa

van (của tim và tĩnh mạch)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠