Từ vựng
環状線
かんじょうせん
vocabulary vocab word
tuyến đường vòng
tuyến đường vành đai
環状線 環状線 かんじょうせん tuyến đường vòng, tuyến đường vành đai
Ý nghĩa
tuyến đường vòng và tuyến đường vành đai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんじょうせん
vocabulary vocab word
tuyến đường vòng
tuyến đường vành đai