Từ vựng
瑞穂の国
みずほのくに
vocabulary vocab word
Nhật Bản
Đất Nước Lúa Gạo Trù Phú
瑞穂の国 瑞穂の国 みずほのくに Nhật Bản, Đất Nước Lúa Gạo Trù Phú
Ý nghĩa
Nhật Bản và Đất Nước Lúa Gạo Trù Phú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みずほのくに
vocabulary vocab word
Nhật Bản
Đất Nước Lúa Gạo Trù Phú