Từ vựng
瑕瑾
かきん
vocabulary vocab word
vết xước
vết sứt
vết mẻ
khuyết điểm
lỗi
tật xấu
sự xấu hổ
nỗi nhục
瑕瑾 瑕瑾 かきん vết xước, vết sứt, vết mẻ, khuyết điểm, lỗi, tật xấu, sự xấu hổ, nỗi nhục
Ý nghĩa
vết xước vết sứt vết mẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0