Từ vựng
琵琶の琴
びわのこと
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà (loại đàn lute phương Đông 4 hoặc 5 dây)
琵琶の琴 琵琶の琴 びわのこと đàn tỳ bà (loại đàn lute phương Đông 4 hoặc 5 dây)
Ý nghĩa
đàn tỳ bà (loại đàn lute phương Đông 4 hoặc 5 dây)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0