Từ vựng
びわのこと琵琶の琴 びわのこと琵琶の琴 びわのこと琵琶の琴

Ý nghĩa

đàn tỳ bà (loại đàn lute phương Đông 4 hoặc 5 dây)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠