Từ vựng
琴瑟相和す
きんしつあいわす
vocabulary vocab word
hạnh phúc vợ chồng
hòa hợp như đàn sáo
琴瑟相和す 琴瑟相和す きんしつあいわす hạnh phúc vợ chồng, hòa hợp như đàn sáo
Ý nghĩa
hạnh phúc vợ chồng và hòa hợp như đàn sáo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0